BeDar Wiki Food #16216GanjangsuranPoached Egg with nước tươngThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnĐồ muốiNguyên liệu chínhTrứngTên gốc tiếng Hàn간장수란Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangsoseupikeulnước tương PicklesGanjangsuyukBoiled Pork Slices with nước tương