BeDar Wiki Food #16178GanjangmulNước pha nước tươngThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiTên gốc tiếng Hàn간장물Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangmuchimMón trộn nước tươngGanjangbaeLê ngâm nước tương