BeDar Wiki Food #16147GanjangdoenjangNước tương và tương đậu nànhThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiTên gốc tiếng Hàn간장된장Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangdwaejipabulgogiThịt heo Bulgogi hành lá nước tươngGanjangdoenjangjeyukThịt heo xào nước tương và tương đậu nành