BeDar Wiki Food #16115GanjangdalgyalTrứng kho nước tươngThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiCách chế biếnHấpNguyên liệu chínhTrứngTên gốc tiếng Hàn간장달걀Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangdanjjanNước tương mặn ngọtGanjangdalgyaljangTrứng ngâm nước tương