BeDar Wiki Food #16110GanjangkkotgeGhẹ ngâm nước tươngThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiTên gốc tiếng Hàn간장꽃게Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjangkkongchiCá thu đao kho nước tươngGanjangkkwarigochuỚt Shishito xào nước tương