BeDar Wiki Food #16080GanjanggejangganjangNước Tương Cua NgâmThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNóngCách chế biếnCanh(Súp)Tên gốc tiếng Hàn간장게장간장Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGanjanggeCua Ngâm Xì DầuGanjanggejanggukSúp Cua Ngâm Xì Dầu