BeDar Wiki Food #15699GajikkotHoa cà tímThông tin món ănĐộ cayKhông cayNhiệt độNguộiTên gốc tiếng Hàn가지꽃Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGajikkokjichaTrà cuống cà tímGajikkwarigochuCà tím và ớt shishito