BeDar Wiki Food #15677GajigochudoenjangCà tím ớt tương đenThông tin món ănĐộ cayCayNhiệt độNguộiTên gốc tiếng Hàn가지고추된장Tìm món ăn này dễ dàng hơn trên ứng dụng BeDar.Tải ứng dụngMón ăn liên quanGajigochuCà tím và ớtGajigochujangCà tím sốt gochujang